Thông tin
NK Lokomotiva Zagreb
Contract Period:
8
- CroatiaQuốc gia
-
36AGE
30/06/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
China Cup
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
25-26
-
14-15
-
23-24
-
17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
14-15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.63(0.2)Sút bóng
(OT)
- 38.47(34.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 38.67(32.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 43.5(35.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|