Thông tin
- CroatiaQuốc gia
-
32AGE
09/03/1994
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
14-15
-
22-23
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 22/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.25(26.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 26(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.4Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 2.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 21.8(17.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
Rudes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Velez Mostar |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BOS Cup
|
Borac Banja Luka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS Cup
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Velez Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|