Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
21
- CroatiaQuốc gia
-
37AGE
29/04/1989
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Ukraine
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Egaleo Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|