Thông tin
Marsaxlokk FC
Contract Period:
33
- LithuaniaQuốc gia
-
30AGE
10/02/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Lithuania A Lyga
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Gzira United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Floriana F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Hamrun Spartans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
St. Patrick FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Zalgiris Vilnius |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|