Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
10
- ÝQuốc gia
-
32AGE
01/08/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Ý
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|