Thông tin
- AnhQuốc gia
-
21AGE
01/04/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
24-25
-
23
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 40/40GS/GP
- 0.58(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.23(0.95)Sút bóng
(OT)
- 13.2(9.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.3Đánh đầu
- 4.58Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 21/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.23(0.43)Sút bóng
(OT)
- 7.49(5.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 8.2(5.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Reading |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|