Thông tin
The New Saints
Contract Period:
-
4
- AnhQuốc gia
-
23AGE
05/05/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.38(0.03)Sút bóng
(OT)
- 29.94(25.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 2.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 14.17(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|