Thông tin
Novi Pazar
Contract Period:
-
30
- AnhQuốc gia
-
23AGE
02/09/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Hạng 4 Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 20/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.27)Sút bóng
(OT)
- 14(11.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.59(0.73)Sút bóng
(OT)
- 20.68(16.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|