Thông tin
Tottenham Hotspur
Contract Period:
19
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
29AGE
14/09/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
UEFA Super Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Hạng Nhất Anh
-
International Champions Cup
-
Audi Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
15-16
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bodo Glimt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|