Thông tin
Wolfsberger AC
Contract Period:
22
- ÁoQuốc gia
-
30AGE
20/07/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.75(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 3.63Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.09)Sút bóng
(OT)
- 24.18(17.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
Wallern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|