Thông tin
Minnesota United FC
Contract Period:
7
- ÁoQuốc gia
-
27AGE
16/06/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 9.83(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS Next PL
|
North Texas SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Spaeri FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Spaeri FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV Schwechat |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC'ESV Parndorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
1 |
0 |
0
1
|