Thông tin
FK Zalgiris Vilnius
Contract Period:
21
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
05/10/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng hai Đức
-
26
-
26-27
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.19(0.04)Sút bóng
(OT)
- 24.89(14.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 23.8(14.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
OFK Petrovac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC Kriens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|