Thông tin
FK Baumit Jablonec
Contract Period:
-
9
- SlovakiaQuốc gia
-
23AGE
11/11/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Cúp Séc
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Karlovy Vary Dvory |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Slavia Prague B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Brno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Tây Ban Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|