Thông tin
SK Sigma Olomouc
Contract Period:
39
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
13/06/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 7/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.5(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/28GS/GP
- 0.07(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.36)Sút bóng
(OT)
- 24.89(20.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 44/44GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Slavia Kromeriz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
FK Nove Sady |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|