Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
37
- SlovakiaQuốc gia
-
24AGE
02/11/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Euro U21
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Slovkia
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 8.77(6.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21
|
U21 Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|