Thông tin
Real Salt Lake
Contract Period:
11
- Ba LanQuốc gia
-
23AGE
01/11/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Euro U21
-
NCAL Cup
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 7.75(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.86(0.23)Sút bóng
(OT)
- 15.86(11.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.3)Sút bóng
(OT)
- 20(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.5(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Nashville SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|