Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
30AGE
25/06/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 23/30GS/GP
- 0.3(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 39.63(31.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
USV Eschen Mauren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|