Thông tin
- KosovoQuốc gia
-
27AGE
02/05/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 11/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 29(21.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 29(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 37(31.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
1 |
0 |
0
0
|