Thông tin
Peterborough United
Contract Period:
22
- AnhQuốc gia
-
22AGE
15/01/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 7/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.39(0.11)Sút bóng
(OT)
- 14.39(12.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 9/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 25.65(22.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|