Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
42
- Israel,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
17/05/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR CUP
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|