Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
24
- Anh,WalesQuốc gia
-
27AGE
17/08/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 41.42(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.92Bẫy việt vị
- 4.58Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 27.61(19.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 3.71Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.67(0.07)Sút bóng
(OT)
- 31.6(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2.13Cắt bóng
- 1.07Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.93Bẫy việt vị
- 3.73Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.48(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.87(15.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1.94Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.71Bẫy việt vị
- 3.29Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
1 |
0
0
|