Douglas James-Taylor info
Thông tin
Bohemians
Contract Period:
18
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
25AGE
18/11/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 8/13GS/GP
- 0.31(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.38(0.62)Sút bóng
(OT)
- 12.46(7.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.48(0.13)Sút bóng
(OT)
- 2.3(1.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.65(0.31)Sút bóng
(OT)
- 7.15(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.57(0.19)Sút bóng
(OT)
- 7.05(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
St Joseph's FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Cork City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|