Douglas Matias Arezo Martinez info
Thông tin
CA Penarol
Contract Period:
19
- UruguayQuốc gia
-
24AGE
21/11/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Giao hữu
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 14/16GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/18GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.25(3.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 4.7(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.43)Sút bóng
(OT)
- 4.29(2.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Defensor SC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Defensor SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
CA Platense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
Independiente Santa Fe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Boston River |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Deportivo Maldonado |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Central Espanol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|