| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 178 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 177 cm | - | Mauritania |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 183 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 170 cm | - | Guinea |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 166 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 34 | 181 cm | 76 kg | Anh |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 32 | 175 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 21 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | - | Úc |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 190 cm | - | Philippines |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 193 cm | - | Algeria |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 178 cm | - | Philippines |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 181 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 43 | 170 cm | 68 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 160 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 166 cm | 53 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 175 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 174 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 174 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 184 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 37 | 177 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 175 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | - | Singapore |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 176 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 21 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 35 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 36 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 27 | 185 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 30 | 195 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 26 | - | - | Thái Lan |

