Thông tin
Al-Ahli Doha
Contract Period:
8
- Ma RốcQuốc gia
-
37AGE
30/09/1989
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League 2
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 49(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Al Hussein Irbid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Mobarakeh Sepahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE SC
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Khaldiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|