| Tên | ||
|---|---|---|
| 6 | Ragnar Ache | |
| 9 | Cedric Teuchert | |
| 7 | Marco Richter | |
| 4 | Felix Uduokhai | |
| 5 | Amos Pieper | |
| 16 | Keven Schlotterbeck | |
| 13 | Arne Maier | |
| 18 | Eduard Lowen | |
| 1 | Florian Muller | |
| 12 | Svend Brodersen | |
| 22 | Luca Plogmann | |
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | 81 kg | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 182 cm | 80 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 176 cm | 74 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 193 cm | 89 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 192 cm | 86 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | 86 kg | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 186 cm | 84 kg | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 188 cm | 91 kg | Đức |
| Thủ môn | 28 | 190 cm | 88 kg | Đức |
| Thủ môn | 29 | 188 cm | - | Đức |
| Thủ môn | 26 | 188 cm | 78 kg | Đức |

