| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
59 |
191 cm |
83 kg |
Đức |
|
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
193 cm |
82 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
198 cm |
90 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
185 cm |
72 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
179 cm |
86 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
185 cm |
86 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
183 cm |
80 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
190 cm |
85 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
189 cm |
86 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
195 cm |
94 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
191 cm |
86 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
194 cm |
89 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
189 cm |
82 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
181 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
180 cm |
76 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
190 cm |
80 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
191 cm |
89 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
176 cm |
64 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
181 cm |
83 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
184 cm |
72 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
177 cm |
71 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
188 cm |
75 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
177 cm |
75 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
183 cm |
79 kg |
Đức |
| Thủ môn |
40 |
193 cm |
93 kg |
Đức |
| Thủ môn |
36 |
187 cm |
82 kg |
Đức |
| Thủ môn |
29 |
193 cm |
86 kg |
Đức |
| Thủ môn |
22 |
189 cm |
83 kg |
Đức |