Thông tin
- Haiti,PhápQuốc gia
-
32AGE
07/04/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
Gold Cup
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Scotland
-
Kirin Cup (Japan)
-
Copa América
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Baderan Tehran FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Muharraq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Nicaragua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Nicaragua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Wasl FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Costa Rica |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hatayspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Aruba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|