Thông tin
Real Sociedad
Contract Period:
16
- CroatiaQuốc gia
-
30AGE
17/09/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
Hạng 2 Áo
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Negreira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|