| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | 173 cm | 72 kg | Bắc Ireland |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 51 | 173 cm | 72 kg | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 189 cm | - | Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 182 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 184 cm | - | Đông Timor |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 175 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 180 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải | 38 | 174 cm | - | Guinea Bissau |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ | 38 | 174 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 36 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh phải | 34 | 180 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 173 cm | - | Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 179 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 177 cm | 73 kg | Ireland |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 181 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 183 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 179 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 175 cm | 74 kg | Burundi |
| Thủ môn | 26 | 192 cm | - | Bắc Ireland |
| Thủ môn | 21 | - | - | Bắc Ireland |
| Thủ môn | 18 | - | - | Bắc Ireland |

