Thông tin
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Contract Period:
92
- CongoQuốc gia
-
29AGE
25/09/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.07
Thẻ phạt
- 1.37(0.48)Sút bóng
(OT)
- 19.96(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 23.33(17.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Adanaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|