Thông tin
FK Baumit Jablonec
Contract Period:
-
15
- SerbiaQuốc gia
-
22AGE
19/05/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.2(0.09)Sút bóng
(OT)
- 22.97(19.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|