Thông tin
Juventus
Contract Period:
9
- SerbiaQuốc gia
-
26AGE
28/01/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Ý
-
FIFA Club World Cup
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Torino |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|