Thông tin
Racing Club
Contract Period:
7
- ColombiaQuốc gia
-
30AGE
09/09/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
Cúp Argentina
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
18-19
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.62(0.38)Sút bóng
(OT)
- 9.77(7.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.37(0.53)Sút bóng
(OT)
- 19.21(15.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.53Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 11.2(8.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1.8Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Independiente Petrolero |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Atletico Tucuman |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Defensa Y Justicia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Aldosivi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Independiente Rivadavia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Huracan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG C
|
Deportivo Riestra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Belgrano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
1 |
0 |
0 |
0
1
|