Thông tin
- Tunisia,PhápQuốc gia
-
31AGE
19/06/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
FIFA World Cup
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng 2 Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18
-
18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF NC
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
KF Dardania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Malawi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|