Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
31AGE
20/07/1995
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Nga
Thống kê cầu thủ
- 4/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.4(0.05)Sút bóng
(OT)
- 6.75(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 0.85(0.22)Sút bóng
(OT)
- 14.48(10.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
FK Khimki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|