Thông tin
Haverfordwest County
Contract Period:
2
- WalesQuốc gia
-
30AGE
17/09/1996
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.28(0.14)Sút bóng
(OT)
- 27.21(19.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 3.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.66Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Penrhyncoch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|