| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
|
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
195 cm |
88 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
187 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
189 cm |
85 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
176 cm |
70 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
185 cm |
79 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
189 cm |
81 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
186 cm |
- |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
188 cm |
79 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
185 cm |
80 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
79 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
186 cm |
82 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
183 cm |
79 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
177 cm |
71 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
185 cm |
80 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
177 cm |
75 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
188 cm |
92 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
184 cm |
78 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
185 cm |
75 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
176 cm |
73 kg |
Ý |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
185 cm |
80 kg |
Thụy Điển |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
177 cm |
69 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
178 cm |
63 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
- |
- |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
186 cm |
81 kg |
Đức |
| Thủ môn |
24 |
191 cm |
87 kg |
Đức |
| Thủ môn |
27 |
192 cm |
84 kg |
Đức |
| Thủ môn |
31 |
188 cm |
83 kg |
Đức |
| Thủ môn |
23 |
191 cm |
84 kg |
Đức |