Thông tin
The New Saints
Contract Period:
-
16
- Anh,CameroonQuốc gia
-
24AGE
13/03/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 15.82(10.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 2.45Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.14
Thẻ phạt
- 0.64(0.36)Sút bóng
(OT)
- 30.86(17.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.17(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0.39(0.11)Sút bóng
(OT)
- 34.06(21.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 4.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KF Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KF Laci |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Skenderbeu Korce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|