Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
19
- GhanaQuốc gia
-
24AGE
21/08/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|