Thông tin
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Contract Period:
-
23
- Israel,Ba LanQuốc gia
-
31AGE
25/06/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 20/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.13
Thẻ phạt
- 0.47(0.2)Sút bóng
(OT)
- 15.67(12.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.5(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 3.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|