Ederson Salomon Rodriguez Lima info
Thông tin
Montevideo City Torque
Contract Period:
9
- UruguayQuốc gia
-
26AGE
16/02/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
Siêu Cúp Chilê
-
VĐQG Argentina
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 12/16GS/GP
- 0.56(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/33GS/GP
- 0.24(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.88(0.82)Sút bóng
(OT)
- 10.85(6.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 33/42GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.76(0.62)Sút bóng
(OT)
- 12.17(7.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.98Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 32/38GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.03
0.08
Thẻ phạt
- 1.34(0.45)Sút bóng
(OT)
- 8.45(4.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.61Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Deportivo Maldonado |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Gremio (RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Deportivo Riestra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Racing Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Central Espanol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|