Edgar Andres Guerra Hernandez info
Thông tin
- ColombiaQuốc gia
-
25AGE
09/03/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.04
0.26
Thẻ phạt
- 2.09(0.87)Sút bóng
(OT)
- 19.61(15.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 4.63(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.03(0)Sút bóng
(OT)
- 0.44(0.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 4/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|