Thông tin
FC Pyunik
Contract Period:
7
- ArmeniaQuốc gia
-
36AGE
22/09/1990
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
18-19
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Tre Fiori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
Lernayin Artsakh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|