Thông tin
Alashkert
Contract Period:
-
8
- ArmeniaQuốc gia
-
22AGE
07/11/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bulgaria
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL SL
|
Pirin Blagoevgrad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|