Thông tin
Al Kholood
Contract Period:
3
- LithuaniaQuốc gia
-
26AGE
22/06/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Estonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Malta |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
1
0
|