Thông tin
FK Nizhny Novgorod
Contract Period:
24
- PanamaQuốc gia
-
25AGE
19/10/2001
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nga
-
Gold Cup
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.5(0.07)Sút bóng
(OT)
- 26.64(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.5
Thẻ phạt
- 0.79(0.29)Sút bóng
(OT)
- 35.86(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 1.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 44.5(35.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
RUS PR
|
Fakel Voronezh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|