Edigar Junio Teixeira Lima info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
35AGE
06/05/1991
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25
-
24
-
24
-
20
-
20
-
20
-
19
-
18
-
17
-
15
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.82(0.82)Sút bóng
(OT)
- 15.06(10.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/41GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/32GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.69(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.22(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.48(0.52)Sút bóng
(OT)
- 12.81(10.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.56Đánh đầu
- 2.37Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0.46(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.77(1.12)Sút bóng
(OT)
- 15.69(12.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 1.81Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 2.08Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 13/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.36)Sút bóng
(OT)
- 14.04(10.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 2.4Đánh đầu
- 2.72Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kamatamare Sanuki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Osaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Nara Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|