Thông tin
Young Boys
Contract Period:
6
- Thụy Sĩ,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
15/04/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Metalist 1925 Kharkiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|