Thông tin
Al-Duhail
Contract Period:
-
8
- Qatar,BrazilQuốc gia
-
32AGE
19/08/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
FIFA Club World Cup
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
23-25
-
22
-
21
-
18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 52(47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12.67(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.11(0.89)Sút bóng
(OT)
- 37.11(32.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 2.11Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 21(17.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.83Bị phạm lỗi
- 1.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.83Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|